Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "máy điều hòa" (1)
máy điều hòa

Tiếng Anh
Danh từair conditioner
lắp máy điều hoà mới
install a new air conditioner
Từ liên quan "máy điều hòa" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "máy điều hòa" (1)
lắp máy điều hoà mới
install a new air conditioner
